mass-action principle

mass-action principle

The mass-action principle explains how large areas of the brain work together during a complex task like solving a puzzle.

Định nghĩa

Danh từ: (chuyên ngành thần kinh học) Nguyên tác động khối (mass-action principle) nguyên cho rằng vỏ não hoạt động như một hệ thống phối hợp, trong đó các khối lớn thần kinh tham gia vào mọi chức năng phức tạp. Nguyên này nhấn mạnh tính toàn thể sự phân bố rộng rãi của hoạt động thần kinh, thay vì chỉ tập trung vào các vùng riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tác động khối cho thấy trí nhớ không nằm khu trúmột vùng não đơn lẻ được phân bố trên các mạng lưới thần kinh rộng lớn.)
  • (Theo nguyên tác động khối, tổn thươngmột vùng vỏ não lớn hơn sẽ gây ra khiếm khuyết nhận thức nghiêm trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Áp dụng trong tâm lý học: Nguyên này thường được đối lập với "nguyên khu trú" (localization principle), vốn cho rằng các chức năng cụ thể nằmcác vùng não riêng biệt.
  • Liên quan đến nghiên cứu tổn thương não: Trong các thí nghiệm trên động vật, nguyên tác động khối được dùng để giải thích mối quan hệ giữa kích thước tổn thương mức độ suy giảm hành vi.
Biến thể từ gần giống
  • Mass action (danh từ): hành động khối, thường dùng như một thuật ngữ rút gọn.
    • The concept of mass action is central to understanding brain plasticity. (Khái niệm hành động khối trung tâm để hiểu về tính dẻo của não.)
Từ đồng nghĩa
  • Holistic principle: nguyên toàn thể.
  • Distributed processing principle: nguyên xử lý phân tán.
Các cụm từ liên quan
  • Mass-action effect: hiệu ứng tác động khối.
    • The mass-action effect explains why large brain lesions often lead to widespread cognitive impairments. (Hiệu ứng tác động khối giải thích tại sao các tổn thương não lớn thường dẫn đến suy giảm nhận thức lan rộng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)